thất tuần

  1. soixante-dix ans (d'âge).
    • Ông cụ thất tuần
      un vieillard de soixante-dix ans ; un septuagénaire.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thất tuần
Ông cụ thất tuần đang ngồi đọc sách dưới bóng cây.